BẢNG GIÁ DỊCH VỤ BLUE~MEETING DÀNH CHO DN-TỔ CHỨC
Tổng đài dịch vụ: 1900.55.55.28
Tổng đài hotline: 1900.54.54.28
STT |
Gói dịch vụ cơ bản/cước |
Gói cước (VNĐ) |
||||
Basic |
Standard |
Extra |
Professional |
Edu |
||
1 |
Phí hòa mạng | 500,000 |
500,000 |
500,000 |
500,000 |
0 |
2 |
Phí thuê bao hàng tháng | 500,000 |
1,000,000 |
2,000,000 |
5,000,000 |
0 |
| Số thành viên tối đa cho một cuộc họp | 5 |
5 |
10 |
30 |
50 |
|
| Số lượng tài khoản (web và điện thoại) | 1 |
1 |
2 |
5 |
1 |
|
| Số phút (miễn phí) gọi ra từ hệ thống đến các thuê bao trong nước | 0 |
300 |
1,000 |
3,000 |
0 |
|
3 |
Thanh toán trước 6 tháng (giảm 8%) | 2,760,000 |
5,520,000 |
11,040,000 |
27,600,000 |
0 |
| Số thành viên tối đa cho một cuộc họp | 5 |
5 |
10 |
30 |
50 |
|
| Số lượng tài khoản (web và điện thoại) | 1 |
1 |
2 |
5 |
1 |
|
| Số phút (miễn phí) gọi ra từ hệ thống đến các thuê bao trong nước | 0 |
1,800 |
6,000 |
18,000 |
0 |
|
4 |
Thanh toán trước 12 tháng (giảm 18%) | 4,920,000 |
9,840,000 |
19,680,000 |
49,200,000 |
0 |
| Số thành viên tối đa cho một cuộc họp | 5 |
5 |
10 |
30 |
50 |
|
| Số lượng tài khoản (web và điện thoại) | 1 |
1 |
2 |
5 |
1 |
|
| Số phút (miễn phí) gọi ra từ hệ thống đến các thuê bao trong nước | 0 |
3,600 |
12,000 |
36,000 |
0 |
|
5 |
Đơn giá vượt trội | |||||
5.1 |
Số thành viên tham gia họp vượt mức tối đa cho 1 cuộc họp | 5,000 |
5,000 |
5,000 |
5,000 |
0 |
5.2 |
Đơn giá vượt trội gọi ra từ hệ thống đến các thuê bao trong nước (đồng/phút) | 2,000 |
1,500 |
1,500 |
1,500 |
2,000 |
5.3 |
Đơn giá gọi đi (call out) quốc tế (đồng/phút) | |||||
| - Nhóm 1: China , Thailand, Singapore, Usa, France, Russia, Hong kong, Indonesia, Australia, Canada, Germany, Japan, Italy, Malaysia, Uk... | 1,500 |
|||||
| - Nhóm 2: Indonesia, Laos, Cambodia, Philippines, Egypt, Taiwan, Uruguay, Mexico, Brazil, Chile, Venezuela, India,.. | 3,500 |
|||||
| - Nhóm 3: Chad, Congo, Hungary,.. | 4,500 |
|||||
| - Nhóm 4: Myanmar, Fiji, Benin, Afghanistan,.. | 7,500 |
|||||
| - Nhóm 5: Tonga, Palau, Comore, Vanuatu,.. | 15,000 |
|||||
| - Nhóm 6: Cuba, Nauru, Norfolk, Nauru,Niue | 30,000 |
|||||
6 |
Các dịch vụ bổ sung | |||||
6.1 |
Bổ sung 1 tài khoản (web và điện thoại) | 500,000 |
500,000 |
500,000 |
500,000 |
500,000 |
Chú ý:
- Bảng giá trên áp dụng từ ngày 01/10/2008.
- Bảng giá trên chưa bao gồm 10% thuế VAT.
- Số phút (miễn phí) gọi ra từ hệ thống chỉ có giá trị trong kỳ và không bảo lưu qua kỳ kế tiếp.
- Mục 3, mục 4 khách hàng thanh toán cước thuê bao ngay khi ký hợp đồng và không áp dụng cho các chương trình khuyến mãi khác (nếu có).





